Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảm hóa
@cảm hóa|- [To convert] konvertieren, umformen, umrüsten, umwandeln
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm hứng
-
cam kết
-
cảm khái
-
cầm lái
-
cảm mạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảm hóa
* Từ tham khảo/words other:
- cảm hứng
- cam kết
- cảm khái
- cầm lái
- cảm mạo