Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảm mạo
@cảm mạo|- [to catch a cold] sich erkälten
* Từ tham khảo/words other:
-
câm mồm
-
cẩm nang
-
cầm như
-
cảm ơn
-
cầm quyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảm mạo
* Từ tham khảo/words other:
- câm mồm
- cẩm nang
- cầm như
- cảm ơn
- cầm quyền