Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
câm mồm
@câm mồm|- [Shut up] halt den Mund!|- [Hold your tongue!] halt den Mund!|- [shut up!] halt den Mund!
* Từ tham khảo/words other:
-
cẩm nang
-
cầm như
-
cảm ơn
-
cầm quyền
-
cẩm thạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
câm mồm
* Từ tham khảo/words other:
- cẩm nang
- cầm như
- cảm ơn
- cầm quyền
- cẩm thạch