Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cần cẩu
@cần cẩu|- [Crane] Kran, Kranich
* Từ tham khảo/words other:
-
cắn câu
-
cán chổi
-
căn cớ
-
cắn cỏ
-
cằn cỗi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cần cẩu
* Từ tham khảo/words other:
- cắn câu
- cán chổi
- căn cớ
- cắn cỏ
- cằn cỗi