Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căn cớ
@căn cớ|- [Reason] Anlass, Grund, Ursache, venünftig reden, Vernunft, vernünftig urteilen, Verstand|- [ground] Boden, Erdboden, Grund
* Từ tham khảo/words other:
-
cắn cỏ
-
cằn cỗi
-
cần cù
-
căn cứ
-
căn cứ địa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căn cớ
* Từ tham khảo/words other:
- cắn cỏ
- cằn cỗi
- cần cù
- căn cứ
- căn cứ địa