Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
càn khôn
@càn khôn|- [universe] Gesamtheit, Universum, Weltall
* Từ tham khảo/words other:
-
cần kíp
-
cận lai
-
cần lao
-
căn nguyên
-
cằn nhằn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
càn khôn
* Từ tham khảo/words other:
- cần kíp
- cận lai
- cần lao
- căn nguyên
- cằn nhằn