Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cẩn thận
@cẩn thận|- [Careful] besorgt, reiflich, sorgfältig, vorsichtig
* Từ tham khảo/words other:
-
cận thị
-
cân thiên bình
-
can thiệp
-
cần thiết
-
cản trở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cẩn thận
* Từ tham khảo/words other:
- cận thị
- cân thiên bình
- can thiệp
- cần thiết
- cản trở