Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
can thiệp
@can thiệp|- [To intervene] dazwischenfahren, dazwischenkommen, eingreifen|- [to interfere] eingreifen, sich einmischen, vermitteln
* Từ tham khảo/words other:
-
cần thiết
-
cản trở
-
can trường
-
căn vặn
-
cận vệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
can thiệp
* Từ tham khảo/words other:
- cần thiết
- cản trở
- can trường
- căn vặn
- cận vệ