Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căn vặn
@căn vặn|- [To interrogate] abfragen, fragen, verhören
* Từ tham khảo/words other:
-
cận vệ
-
cần vẹt
-
cắn xé
-
cân xứng
-
cần yếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căn vặn
* Từ tham khảo/words other:
- cận vệ
- cần vẹt
- cắn xé
- cân xứng
- cần yếu