Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
canh cải
@canh cải|- [Reform] Besserung, Reform, Verbesserung
* Từ tham khảo/words other:
-
canh cánh
-
cảnh cáo
-
canh cửi
-
cánh đồng
-
cảnh giác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
canh cải
* Từ tham khảo/words other:
- canh cánh
- cảnh cáo
- canh cửi
- cánh đồng
- cảnh giác