Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giành giật
@giành giật|- [dispute] Streit, Streitfall (bei Verträgen), Wortstreit, Zwist
* Từ tham khảo/words other:
-
giáo
-
giáo án
-
giao cảnh
-
giao cấu
-
giáo cụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giành giật
* Từ tham khảo/words other:
- giáo
- giáo án
- giao cảnh
- giao cấu
- giáo cụ