Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giấy mời
@giấy mời|- [Invitation] Aufforderung, Einladung
* Từ tham khảo/words other:
-
giày ống
-
giấy phép
-
giấy than
-
giấy thông hành
-
giấy tờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giấy mời
* Từ tham khảo/words other:
- giày ống
- giấy phép
- giấy than
- giấy thông hành
- giấy tờ