Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hẩm hiu
@hẩm hiu|- [unlucky] unglücklich
* Từ tham khảo/words other:
-
hàm hồ
-
hầm hơi
-
hầm lò
-
hâm mộ
-
hầm mỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hẩm hiu
* Từ tham khảo/words other:
- hàm hồ
- hầm hơi
- hầm lò
- hâm mộ
- hầm mỏ