Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hầm hơi
@hầm hơi|- [air-tight] luftdicht|- [stifling] erstickend
* Từ tham khảo/words other:
-
hầm lò
-
hâm mộ
-
hầm mỏ
-
hầm mộ
-
ham muốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hầm hơi
* Từ tham khảo/words other:
- hầm lò
- hâm mộ
- hầm mỏ
- hầm mộ
- ham muốn