Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hăng hái
@hăng hái|- [ardent] begeistert, heiß, leidenschaftlich|- [fiery] feurig|- [fervent] glühend, heiß
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng hoá
-
hàng hóa
-
hang hốc
-
hàng khô
-
hàng loạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hăng hái
* Từ tham khảo/words other:
- hàng hoá
- hàng hóa
- hang hốc
- hàng khô
- hàng loạt