Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng loạt
@hàng loạt|- [mass] Masse, Menge, Messe (kirchlich)
* Từ tham khảo/words other:
-
hạng mục
-
hạng mục công trình
-
hàng ngày
-
hàng ngũ
-
hàng rào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng loạt
* Từ tham khảo/words other:
- hạng mục
- hạng mục công trình
- hàng ngày
- hàng ngũ
- hàng rào