Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bụm miệng
@bụm miệng|- [gag] Gag, Knebel, knebeln, Witz
* Từ tham khảo/words other:
-
bùn
-
bún
-
bùn dơ
-
bùn lầy
-
bủn rủn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bụm miệng
* Từ tham khảo/words other:
- bùn
- bún
- bùn dơ
- bùn lầy
- bủn rủn