Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bùn lầy
@bùn lầy|- [Muddy] schlammig, trübe|- [slushy] matschig
* Từ tham khảo/words other:
-
bủn rủn
-
bủn xỉn
-
bùng
-
búng
-
bủng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bùn lầy
* Từ tham khảo/words other:
- bủn rủn
- bủn xỉn
- bùng
- búng
- bủng