Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bưng bít
@bưng bít|- [To cover up] zudecken|- [to suppress] abschaffen, abstellen, unterdrücken|- [to hush up] vertuschen
* Từ tham khảo/words other:
-
bùng bùng
-
bụng dạ
-
bùng nhùng
-
bùng nổ
-
buộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bưng bít
* Từ tham khảo/words other:
- bùng bùng
- bụng dạ
- bùng nhùng
- bùng nổ
- buộc