Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bứng
@bứng|- [To lift] aufheben, fördern, heben
* Từ tham khảo/words other:
-
bưng bít
-
bùng bùng
-
bụng dạ
-
bùng nhùng
-
bùng nổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bứng
* Từ tham khảo/words other:
- bưng bít
- bùng bùng
- bụng dạ
- bùng nhùng
- bùng nổ