Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bùng nổ
@bùng nổ|- [To break out] ausbrechen
* Từ tham khảo/words other:
-
buộc
-
bước
-
bước đầu
-
buộc lòng
-
bước tiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bùng nổ
* Từ tham khảo/words other:
- buộc
- bước
- bước đầu
- buộc lòng
- bước tiến