Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bươn
@bươn|- [To hasten] beeilen, eilen|- [to hurry] eilen
* Từ tham khảo/words other:
-
buồn bã
-
buôn bán
-
buồn cười
-
buồn rầu
-
buồn tẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bươn
* Từ tham khảo/words other:
- buồn bã
- buôn bán
- buồn cười
- buồn rầu
- buồn tẻ