Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
các vị
@các vị|- [Ladies and gentlemen] meine Damen und Herren|- [you] du, du bist, euch, Ihnen, ihr, ihr seid, Ihrer, man, Sie, sie sind, wir sind
* Từ tham khảo/words other:
-
cách
-
cách biệt
-
cách bức
-
cách cấu tạo
-
cách chức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
các vị
* Từ tham khảo/words other:
- cách
- cách biệt
- cách bức
- cách cấu tạo
- cách chức