Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cách mạng hoá
@cách mạng hoá|- [To revolutionize] umwälzen
* Từ tham khảo/words other:
-
cách ngôn
-
cách quãng
-
cách rách
-
cách tân
-
cách thức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cách mạng hoá
* Từ tham khảo/words other:
- cách ngôn
- cách quãng
- cách rách
- cách tân
- cách thức