Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh huống
@cảnh huống|- [Happening] Ereignis, geschehend, stattfindend|- [vicissitude] Wandel
* Từ tham khảo/words other:
-
cạnh khóe
-
cánh khuỷ
-
cánh kiến
-
cành lá
-
cành nanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh huống
* Từ tham khảo/words other:
- cạnh khóe
- cánh khuỷ
- cánh kiến
- cành lá
- cành nanh