Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giao dịch
@giao dịch|- [trade] Beruf, eintauschen, Geschäft, Handel, Handwerk|- [to exchange] tauschen, umtauschen
* Từ tham khảo/words other:
-
giáo đồ
-
giáo dục
-
giáo dục học
-
giáo đường
-
giao hiếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giao dịch
* Từ tham khảo/words other:
- giáo đồ
- giáo dục
- giáo dục học
- giáo đường
- giao hiếu