Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giao phó
@giao phó|- [to confide] anvertrauen, vertrauen|- [to commit] anvertrauen, verüben
* Từ tham khảo/words other:
-
giảo quyệt
-
giáo sĩ
-
giáo sư
-
giao thời
-
giao thông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giao phó
* Từ tham khảo/words other:
- giảo quyệt
- giáo sĩ
- giáo sư
- giao thời
- giao thông