Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giáo sư
@giáo sư|- [professor] Hochschullehrer, Professor
* Từ tham khảo/words other:
-
giao thời
-
giao thông
-
giáp
-
giáp giới
-
giập mật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giáo sư
* Từ tham khảo/words other:
- giao thời
- giao thông
- giáp
- giáp giới
- giập mật