Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giao thời
@giao thời|- [transition] Übergang|- [transitional] vorübergehend
* Từ tham khảo/words other:
-
giao thông
-
giáp
-
giáp giới
-
giập mật
-
giáp ranh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giao thời
* Từ tham khảo/words other:
- giao thông
- giáp
- giáp giới
- giập mật
- giáp ranh