Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giập mật
@giập mật|- [Hard] hart, heftig, schwer
* Từ tham khảo/words other:
-
giáp ranh
-
giật
-
giắt
-
giặt
-
giật gân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giập mật
* Từ tham khảo/words other:
- giáp ranh
- giật
- giắt
- giặt
- giật gân