Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gốc rễ
@gốc rễ|- [Root] Haupt, Stamm, Wurzel, Wurzel
* Từ tham khảo/words other:
-
gốc tích
-
gốc tử
-
gói
-
gọi
-
gối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gốc rễ
* Từ tham khảo/words other:
- gốc tích
- gốc tử
- gói
- gọi
- gối