Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gượm
@gượm|- [stop] Abbruch (Sport), arretieren, Aufenthalt, Halt, Haltestelle, Pause
* Từ tham khảo/words other:
-
guồng
-
gương
-
gượng
-
gượng dậy
-
gượng ép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gượm
* Từ tham khảo/words other:
- guồng
- gương
- gượng
- gượng dậy
- gượng ép