Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hài lòng
@hài lòng|- [satisfied] befriedigte, befriedigten, zufriedengestellte
* Từ tham khảo/words other:
-
hải lục không quân
-
hải lý
-
hải miên
-
hải ngạn
-
hải phận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hài lòng
* Từ tham khảo/words other:
- hải lục không quân
- hải lý
- hải miên
- hải ngạn
- hải phận