Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tra khảo
|*-{to torture}고문, 고통, in ~ 괴로운 나머지(김에) torture ...을 고문하다, 몹시 괴롭히다, 억지로 비틀다, 곡해하다, 억지로 갖다 붙이다(into, out of)
* Từ tham khảo/words other:
-
trả lời
-
trả thù
-
trạc
-
trắc
-
trắc bá diệp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tra khảo
* Từ tham khảo/words other:
- trả lời
- trả thù
- trạc
- trắc
- trắc bá diệp