Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trắc nghiệm
|*-{to test}테스트, 검사, 시험(put to the ~ 시험하다), 시험물, 시약, 시금석, stand the ~ 합격하다, 시험에 견디다 test 검사(시험)하다
* Từ tham khảo/words other:
-
trác táng
-
trác tuyệt
-
trách
-
trách mắng
-
trách nhiệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trắc nghiệm
* Từ tham khảo/words other:
- trác táng
- trác tuyệt
- trách
- trách mắng
- trách nhiệm