Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trại
|*-{barrack}막사, 병영, 건초막, (선수, 연설자를)야유하다, 성원하다, 야유하다, 성원하다 barrack (상대편 경기자를)야유하다|-{camp farm}
* Từ tham khảo/words other:
-
trải
-
trái khoáy
-
trái mùa
-
trái nghĩa
-
trái phép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trại
* Từ tham khảo/words other:
- trải
- trái khoáy
- trái mùa
- trái nghĩa
- trái phép