Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trái phép
|*-{illegal}불법(위법)의(unlawful)비합법적인, 불법입국자
* Từ tham khảo/words other:
-
trải qua
-
trai trẻ
-
trái xoan
-
tràm
-
trám
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trái phép
* Từ tham khảo/words other:
- trải qua
- trai trẻ
- trái xoan
- tràm
- trám