Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trạng thái
|*-{state}상태, 형세, 계급, 지위, 신분, 고위, 국가, 나라, 근심, 흥분상태, 위엄, 당당함, 장관, 의식, 국무성(장관), 진술(주장)하다, (날짜등을)지정하다, 정하다, (문제 등을)명시하다, ~ criminal국사범, ~ property 국유재산
* Từ tham khảo/words other:
-
trắng toát
-
trang trại
-
trâng tráo
-
trang trí
-
trắng trợn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trạng thái
* Từ tham khảo/words other:
- trắng toát
- trang trại
- trâng tráo
- trang trí
- trắng trợn