Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trang trí
|*-{to decorate}꾸미다, 장식하다, 훈장을 수여하다
* Từ tham khảo/words other:
-
trắng trợn
-
trang trọng
-
tranh
-
tránh
-
tranh cãi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trang trí
* Từ tham khảo/words other:
- trắng trợn
- trang trọng
- tranh
- tránh
- tranh cãi