Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tránh
|*-{to avoid}피하다, 회피하다|-{to shirk to give way to dodge}
* Từ tham khảo/words other:
-
tranh cãi
-
tranh cử
-
tranh đua
-
tranh luận
-
tranh thủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tránh
* Từ tham khảo/words other:
- tranh cãi
- tranh cử
- tranh đua
- tranh luận
- tranh thủ