Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tranh luận
|*-{to discuss}음미하다, 토론하다, 논하다, 상의하다, 서로 이야기하다, 맛있게 먹다, 토론자
* Từ tham khảo/words other:
-
tranh thủ
-
trao
-
trào
-
trao đổi
-
trào lưu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tranh luận
* Từ tham khảo/words other:
- tranh thủ
- trao
- trào
- trao đổi
- trào lưu