Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trật
|*-{to sprain to run off to miss}|-{to fail}실패하다, 실수하다, 낙제하다, 게을리하다, 부족하다, 끊어지다, 흉작이 되다, 모자라다, 없다, 약해지다, 파산하다
* Từ tham khảo/words other:
-
trật tự
-
trâu
-
trấu
-
trầu
-
trâu bò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trật
* Từ tham khảo/words other:
- trật tự
- trâu
- trấu
- trầu
- trâu bò