Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trễ nải
|*-{sluggish}게으른, 게으름 피우는, 느린, 활발치 못한, 불경기인|-{tardy}(걸음걸이 등이)느린(slow), 더딘(in), 늦은(late)
* Từ tham khảo/words other:
-
trẻ trung
-
trẻ tuổi
-
trên
-
treo
-
trèo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trễ nải
* Từ tham khảo/words other:
- trẻ trung
- trẻ tuổi
- trên
- treo
- trèo