Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
treo
|*-{to hang}걸(리)다, 매달(리)다, 늘어뜨리다, 늘어지다, (벽지를)벽에 바르다, 교살하다, ~ in the balance ~ 결정하지 않다 hang 걸림새, 늘어진 모양, 사용법, 방식, 요령, 취지, 조금도|-{to suspend to suspend}|-{to put aside}
* Từ tham khảo/words other:
-
trèo
-
trẹo
-
treo giải
-
trèo trẹo
-
trét
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
treo
* Từ tham khảo/words other:
- trèo
- trẹo
- treo giải
- trèo trẹo
- trét