Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trèo trẹo
|*-{screenchingly}|-{continually}계속해서, 계속적으로, 끊임없이, 줄곧, 빈번히
* Từ tham khảo/words other:
-
trét
-
trệt
-
trêu
-
trêu ngươi
-
trêu tức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trèo trẹo
* Từ tham khảo/words other:
- trét
- trệt
- trêu
- trêu ngươi
- trêu tức