Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trị
|*-{to treat}취급하다, 다루다, 대우하다, 대접하다, 한턱내다, (매수의 목적으로)향응하다, 논하다(of, upon), ...라고 생각하다, 간주하다, (약품 따위로)처리하다, 상담(교섭)하다 treat 향음, 한턱(낼 차례), 즐거운 일 (소풍 따위)|-{to cure to suppress}|-{to quell to chastise}
* Từ tham khảo/words other:
-
tri ân
-
trị giá
-
tri giác
-
trì hoãn
-
trí khôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trị
* Từ tham khảo/words other:
- tri ân
- trị giá
- tri giác
- trì hoãn
- trí khôn