Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trì hoãn
|*-{to delay}늦게하다, 지연시키다, 연기하다, 늦어지다, 지체하다, 지연, 유예
* Từ tham khảo/words other:
-
trí khôn
-
trí lực
-
trí nhớ
-
trí óc
-
trị sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trì hoãn
* Từ tham khảo/words other:
- trí khôn
- trí lực
- trí nhớ
- trí óc
- trị sự