Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trí nhớ
|*-{memory}기억, (개인의)기억력, 추억, 죽은 뒤의 명성, (고인의)영, 기념
* Từ tham khảo/words other:
-
trí óc
-
trị sự
-
tri thức
-
trí thức
-
trị tội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trí nhớ
* Từ tham khảo/words other:
- trí óc
- trị sự
- tri thức
- trí thức
- trị tội