Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trịch thượng
|*-{condescending}겸손한, 평민적인, 짐짓 겸손한 체 하는, 생색을 내는 듯한, ~ly|-{condescent}
* Từ tham khảo/words other:
-
triện
-
triển lãm
-
triền miên
-
triển vọng
-
triệt để
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trịch thượng
* Từ tham khảo/words other:
- triện
- triển lãm
- triền miên
- triển vọng
- triệt để