Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trịnh trọng
|*-{formal}모양의, 형식상의, 정식의, 의례적인, 딱딱한, 정식으로하다, 형식화하다, (야회복을 입고 가는) 정식 무도회, 야회복, 야회복으로. formalness n.|-{solemn}엄숙한, 격식 차린, 진지한(체하는), 종교 상의, 신성한, 정식의
* Từ tham khảo/words other:
-
trình tự
-
trìu mến
-
tro
-
trò
-
trơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trịnh trọng
* Từ tham khảo/words other:
- trình tự
- trìu mến
- tro
- trò
- trơ